bước ngoặt

Học thuật
Thân thiện
bước ngoặt

Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đôi khi đột ngột, dẫn đến một hướng đi, một giai đoạn hoặc một tình trạng mới: Từ này dùng để chỉ một điểm mốc tính chất quyết định, làm thay đổi hoàn toàn diễn biến, tiến trình hoặc số phận của một sự việc, một cá nhân hay một tập thể.

dụ sử dụng
  • Trong lịch sử, chính trị:

    • Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975 một bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc.
    • Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra bước ngoặt cho nền kinh tế toàn cầu.
  • Trong đời sống cá nhân:

    • Quyết định đi du học đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc đời ấy.
    • Việc gặp được người thầy tốt đã trở thành bước ngoặt quan trọng cho sự nghiệp của anh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tạo ra/đánh dấu một bước ngoặt": Hành động làm phát sinh hoặc xác lập một sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

    • Phát minh ra Internet đã tạo ra một bước ngoặt trong lịch sử truyền thông.
  • "bước ngoặt tính chất lịch sử": Nhấn mạnh tầm vóc ý nghĩa to lớn, ảnh hưởng sâu rộng của sự thay đổi.

    • Hiệp định Paris năm 1973 một bước ngoặt tính chất lịch sử đối với cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Khúc quanh (danh từ): Thường dùng để chỉ sự thay đổi hướng đi, có thể theo nghĩa đen (đoạn đường cong) hoặc nghĩa bóng (sự chuyển biến), nhưng ít mang sắc thái quan trọng, căn bản như "bước ngoặt".

    • Cuộc đời ai cũng những khúc quanh bất ngờ.
  • Điểm ngoặt (danh từ): Có nghĩa tương tự "bước ngoặt", thường dùng trong văn chương hoặc phân tích.

    • Đó chính điểm ngoặt dẫn đến sự sụp đổ của đế chế.
Từ đồng nghĩa
  • Bước chuyển (danh từ): Sự thay đổi, chuyển biến quan trọng.
  • Bước ngoặt lịch sử (cụm danh từ): Sự kiện thay đổi ý nghĩa trọng đại đối với lịch sử.
Từ trái nghĩa
  • Sự đình trệ (danh từ): Trạng thái ngừng lại, không phát triển, không sự thay đổi.
  • Sự ổn định (danh từ): Trạng thái không thay đổi, giữ nguyên.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Một bước ngoặt mới": Thường dùng để chỉ một giai đoạn mới đầy hứa hẹn sau sự thay đổi.

    • Sau nhiều khó khăn, công ty bước vào một bước ngoặt mới với nhiều triển vọng.
  • "Ở ngã ba đường/ngã rẽ": Cách nói ẩn dụ về thời điểm cần đưa ra quyết định quan trọng, có thể dẫn đến một bước ngoặt.

    • Anh ấy đang đứng ngã rẽ của cuộc đời, phải lựa chọn giữa hai hướng đi hoàn toàn khác biệt.
bước ngoặt

Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.

  1. d. Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đôi khi đột ngột, đặc biệt trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội. Bước ngoặt của lịch sử. Tạo ra một bước ngoặt lợi. Bước ngoặt của cuộc đời.